Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20666

formulaic

//

* tính từ
  • có tính cách công thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by or in accordance with some formula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...