Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formulaic

/-'leiik/ phổ biến #20666
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

formulaic

//

* tính từ
  • có tính cách công thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by or in accordance with some formula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...