Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

formularize

/'fɔ:mjuləraiz/

ngoại động từ

  • công thức hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. express as a formula

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...