Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formula

/ˈfɔːmjələ/

Đang hiển thị mục gốc formula cho “formulas”.

Nghĩa thường dùng

công thức, phương thức danh từ

“There is no simple formula for happiness.”Không có công thức đơn giản nào cho hạnh phúc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...