Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formulate a judgement

/ˈfɔːmjʊleɪt ə ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa thường dùng

hình thành một phán đoán cụm từ

“It is crucial to formulate a judgement based on evidence.”Điều quan trọng là hình thành một phán đoán dựa trên bằng chứng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...