Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formulate ideas

/ˈfɔːr.mjʊ.leɪt aɪˈdiː.əz/

Nghĩa thường dùng

tạo ra và diễn đạt các khái niệm mới cụm từ

“Philosophy helps us formulate ideas about existence.”Triết học giúp chúng ta tạo ra các khái niệm về sự tồn tại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...