Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formulate legislative proposals

/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈlɛdʒɪslətɪv prəˈpoʊzəlz/

Nghĩa thường dùng

xây dựng các đề xuất lập pháp cụm từ

“The committee will formulate legislative proposals for the upcoming session.”Ủy ban sẽ xây dựng các đề xuất lập pháp cho kỳ họp sắp tới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...