Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

formulate predictions

/ˈfɔːrmjʊleɪt prɪˈdɪkʃənz/

Nghĩa thường dùng

hình thành dự đoán cụm từ

“We formulate predictions based on previous results.”Chúng tôi hình thành dự đoán dựa trên kết quả trước đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...