formulate predictions
Nghĩa thường dùng
“We formulate predictions based on previous results.”Chúng tôi hình thành dự đoán dựa trên kết quả trước đó.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We formulate predictions based on previous results.”Chúng tôi hình thành dự đoán dựa trên kết quả trước đó.
Đang tải...