Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

formulise

/'fɔ:mjuleit/

ngoại động từ

  • làm thành công thức; đưa vào một công thức
  • trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...