forsaking
/fə'seikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forsaking
/fə'seikiɳ/
danh từ
- sự bỏ rơi
- sự từ bỏ, sự b
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Forsake
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Forsake
Đang tải...