Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forsaking

/fə'seikiɳ/

danh từ

  • sự bỏ rơi
  • sự từ bỏ, sự b
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Forsake

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...