Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forsooth

/fə'su:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forsooth

/fə'su:θ/

phó từ

-(mỉa mai) thực ra, đúng ra, không còn ngờ vực gì
Định nghĩa tiếng Anh

r. an archaic word originally meaning `in truth' but now usually used to express disbelief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...