Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortalice

/fɔ:təlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortalice

/fɔ:təlis/

danh từ

  • pháo đài nhỏ, công sự ngoài thành
  • (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) pháo đài
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small outwork of a fortification; a fortilage; -- called also fortelace.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...