Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #21448

forte

/'fɔ:ti/

tính từ & phó từ

  • (âm nhạc) mạnh ((viết tắt) f)

danh từ

  • (âm nhạc) nốt mạnh; đoạn chơi mạnh

danh từ

  • sở trường, điểm mạnh (của một người)
  • thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi)
Biến thể từ fortes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an asset of special worth or utility\nn. (music) loud\nn. the stronger part of a sword blade between the hilt and the foible

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...