Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortifiable

/'fɔ:tifaiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortifiable

/'fɔ:tifaiəbl/

tính từ

  • có thể củng cố được, có thể làm cho vững chắc thêm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being fortified.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...