Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortissimo

/fɔ:'tisimou/ phổ biến #41215
Biến thể từ fortissimos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortissimo

/fɔ:'tisimou/

tính từ & phó từ

  • (âm nhạc) cực mạnh (viết tắt ff)

danh từ

  • (âm nhạc) đoạn chơi cực mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. chiefly a direction or description in music r. a direction in music; to be played very loudly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...