Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #17185

fortitude

/'fɔ:titju:d/

danh từ

  • sự chịu đựng ngoan cường; sự dũng cảm chịu đựng
Biến thể từ fortitudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. strength of mind that enables one to endure adversity with courage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...