Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortran

/'fɔ:træn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortran

//

* (viết tắt)
  • ngôn ngữ FORTRAN (Formula Translation)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a high-level programing language for mathematical and scientific purposes; stands for formula translation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...