Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fortuitism

/fɔ:'tju:itizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fortuitism

/fɔ:'tju:itizm/

danh từ

  • sự tin vào tình cờ, sự tin vào may rủi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...