Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fortuneless

/'fɔ:tʃnlis/

tính từ

  • không may
  • không có của, nghèo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Luckless; also, destitute of a fortune or portion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...