Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forty minutes

cụm từ

  • bốn mươi phút
    • forty minutes later: bốn mươi phút sau
    • in forty minutes: trong bốn mươi phút
    • for forty minutes: trong suốt bốn mươi phút
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...