Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forty-five

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forty-five

//

  • thành ngữ forty
  • forty-five
  • loại dĩa hát quay 45 vòng/phút
  • thành ngữ forty
  • forty-five
  • loại dĩa hát quay 45 vòng/phút
Định nghĩa tiếng Anh

n. a .45-caliber pistol s. being five more than forty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...