Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

forward bias

//

  • (Tech) thiên áp thuận; dịch thuận

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...