forward-looking
//
* tính từ- liên quan đến tương lai; có những quan điểm hiện đại; tiên tiến
- a young forward-looking company:một công ty trẻ, tiên tiến
Định nghĩa tiếng Anh
s ahead of the times
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s ahead of the times
Đang tải...