Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

forwarding agent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

forwarding agent

//

* danh từ
  • nhân viên chuyển phát hàng hoá, hãng chuyển phát hàng hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...