forwearied
/fɔ:'wɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forwearied
/fɔ:'wɔ:n/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt l
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...