forworn
/fɔ:'wɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
forworn
/fɔ:'wɔ:n/
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt l
Định nghĩa tiếng Anh
a. Much worn.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Much worn.
Đang tải...