fossick
/'fɔsik/
nội động từ
- (từ lóng) lục lọi, lục soát, tìm kiếm
Biến thể từ
fossicking hiện tại phân từ
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...