Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fossilology

/fɔsi'lɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fossilology

//

* danh từ
  • hoá thạch học
Định nghĩa tiếng Anh

n the earth science that studies fossil organisms and related remains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...