Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fossorial

/fə'sɔ:riəl/

tính từ

  • (động vật học) hay đào, hay bới, hay dũi
  • để đào, để bới, để dũi
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of limbs and feet) adapted for digging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...