foster housing innovation
Nghĩa thường dùng
“Programs aim to foster housing innovation in design and construction.”Các chương trình nhằm thúc đẩy đổi mới nhà ở trong thiết kế và xây dựng.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Programs aim to foster housing innovation in design and construction.”Các chương trình nhằm thúc đẩy đổi mới nhà ở trong thiết kế và xây dựng.
Đang tải...