foster language creativity
Nghĩa thường dùng
“Teachers can foster language creativity through creative writing.”Giáo viên có thể nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ qua viết sáng tạo.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Teachers can foster language creativity through creative writing.”Giáo viên có thể nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ qua viết sáng tạo.
Đang tải...