foster mental clarity
Nghĩa thường dùng
“Meditation can help foster mental clarity.”Thiền có thể giúp khuyến khích sự rõ ràng trong tư duy.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Meditation can help foster mental clarity.”Thiền có thể giúp khuyến khích sự rõ ràng trong tư duy.
Đang tải...