Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foster physical fitness

/ˈfɒstər ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/

Nghĩa thường dùng

khuyến khích sức khỏe thể chất và hoạt động thể chất. cụm từ

“Schools should foster physical fitness through sports.”Các trường học nên khuyến khích sức khỏe thể chất thông qua thể thao.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...