foster public trust
/ˈfɑstər ˈpʌblɪk trʌst/
Nghĩa thường dùng
khuyến khích mọi người tin tưởng vào chính phủ hoặc các tổ chức
cụm từ
“Transparency is key to foster public trust.”Tính minh bạch là chìa khóa để xây dựng niềm tin của công chúng.