foster self-awareness
Nghĩa thường dùng
“Journaling can help foster self-awareness and personal growth.”Viết nhật ký có thể giúp thúc đẩy sự tự nhận thức và phát triển cá nhân.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Journaling can help foster self-awareness and personal growth.”Viết nhật ký có thể giúp thúc đẩy sự tự nhận thức và phát triển cá nhân.
Đang tải...