Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foster-mother

/'fɔstə,mʌðə/

danh từ

  • mẹ nuôi
  • vú nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman who is a foster parent and raises another's child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...