Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foster-son

/'fɔstəsʌn/

danh từ

  • con trai nuôi
Biến thể từ foster-sons số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...