Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fosterable

//

* tính từ
  • có thể nuôi nấng; có thể nuôi dưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...