Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fosterage

/'fɔstəridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fosterage

/'fɔstəridʤ/

danh từ

  • sự nuôi dưỡng
  • sự nhận làm con nuôi
  • thân phận con nuôi
  • tục thuê vú nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n encouragement; aiding the development of something n helping someone grow up to be an accepted member of the community

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...