Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fosterer

/'fɔstərə/

danh từ

  • người nuôi nấng
  • người bồi dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

s providing or receiving nurture or parental care though not related by blood or legal ties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...