Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fosterer

/'fɔstərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fosterer

/'fɔstərə/

danh từ

  • người nuôi nấng
  • người bồi dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh

s providing or receiving nurture or parental care though not related by blood or legal ties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...