Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foul play

/'faul'plei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foul play

/'faul'plei/

danh từ

  • lối chơi trái luật; lối chơi gian lận; lối chơi xấu
  • hành động gian trá, hành động phản phúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...