Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foul-spoken

//

* tính từ
  • ăn nói thô bỉ; ác khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

s using foul or obscene language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...