Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foul-tongued

/'faulmauðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foul-tongued

/'faulmauðd/

-tongued) /'faultʌɳd/

tính từ

  • ăn nói thô tục, ăn nói tục tĩu, ăn nói thô l
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...