Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foulard

/fu:'lɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foulard

/fu:'lɑ:/

danh từ

  • lụa mỏng
  • khăn mùi soa bằng lụa mỏng; khăn quàng bằng lụa mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light plain-weave or twill-weave silk or silklike fabric (usually with a printed design)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...