Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foully

/'fauli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foully

/'fauli/

phó từ

  • tàn ác, độc ác
    • to be foully murdered: bị giết một cách tàn ác
  • độc địa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an unfair and insulting manner r. in a wicked and shameful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...