Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foulness

/'faulnis/ phổ biến #38356
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foulness

/'faulnis/

danh từ

  • tình trạng hôi hám; tình trạng dơ bẩn
  • vật dơ bẩn, vật cáu bẩn
  • tính chất độc ác ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

n. disgusting wickedness and immorality n. (of weather) the badness of the weather

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...