Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

find out

/faɪnd aʊt/

Đang hiển thị mục gốc find out cho “found out”.

Nghĩa thường dùng

tìm ra thông tin động từ

“I need to find out the time of the meeting.”Tôi cần tìm ra thời gian của cuộc họp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...