Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foundation garment

/faun'deiʃn'gɑ:mənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foundation garment

/faun'deiʃn'gɑ:mənt/

danh từ

  • đồ nịt của phụ nữ (như yếm nịt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...