Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foundation garment

/faun'deiʃn'gɑ:mənt/

danh từ

  • đồ nịt của phụ nữ (như yếm nịt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...