Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34236

foundering

//

* danh từ
  • sự sụt lở; sự đắm tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (of a ship) sinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...