Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

foundering

phổ biến #34236
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

foundering

//

* danh từ
  • sự sụt lở; sự đắm tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (of a ship) sinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...