foundering
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
foundering
//
* danh từ- sự sụt lở; sự đắm tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n. (of a ship) sinking
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. (of a ship) sinking
Đang tải...