Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

founderous

/'faundәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

founderous

//

* tính từ
  • làm cho què (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Difficult to travel; likely to trip one up; as, a founderous road.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...