Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

foundling hospital

/'faudliɳ'hɔspitl/

danh từ

  • trại nuôi trẻ con bị bỏ rơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...